Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremy Doku

Manchester CityTiền đạoBEL
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75,0 triệu €Giá trị

Jeremy Doku là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Manchester City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
216Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—311261014188%59%007,35
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11450001190%44%006,38
Siêu cúp Anh2026—11450001169%44%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/72 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/22 (59%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/13 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremy Doku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensT 5-1dự bị00000—0———
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 3-2770110139/4215/9—7,32
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Paris Saint GermainB 2-4450011110/1104/9—6,38
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolT 3-0341021321/2608/11—7,89
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 5-315001014/400/2—6,83
16/08/2026Siêu cúp Anh@ ArsenalB 0-345001129/1304/9—6,23
11/07/2026World Cup@ Tây Ban NhaB 1-2900000115/19111/22—6,31
07/07/2026World Cup@ MỹT 4-123000018/1105/8—6,69
02/07/2026World Cupvs SenegalH 2-2560000013/1605/6—6,59
27/06/2026World Cup@ New ZealandT 5-1560021219/2503/5—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 26,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2024: 65,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2025: 65,0 triệu €2026: 75,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/2018161,0 triệu €
03/03/2019162,0 triệu €
09/06/2019172,0 triệu €
12/09/2019175,0 triệu €
12/12/2019176,0 triệu €
29/03/20201710,0 triệu €
07/04/2020179,0 triệu €
14/10/20201820,0 triệu €
25/05/20211822,0 triệu €
14/07/20211926,0 triệu €
15/12/20211925,0 triệu €
22/03/20221922,0 triệu €
29/05/20222020,0 triệu €
01/11/20222018,0 triệu €
26/06/20232128,0 triệu €
08/10/20232160,0 triệu €
18/12/20232165,0 triệu €
26/05/20242265,0 triệu €
15/12/20242260,0 triệu €
17/03/20252255,0 triệu €
29/05/20252350,0 triệu €
16/10/20252355,0 triệu €
08/12/20252365,0 triệu €
02/06/20262475,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 75,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2023Stade Rennais FCManchester CityHết hạn mượn 60M €60,0 triệu €
04/10/2020AnderlechtStade Rennais FCHết hạn mượn 26M €26,0 triệu €
30/06/2019RSCA FuturesAnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2018Anderlecht U17RSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2017Anderlecht YouthAnderlecht U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Beerschot AC YouthAnderlecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật84
  • Tư duy88
  • Sức mạnh28
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com