
Jeremy Doku là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Manchester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
216Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 126 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 88% | 59% | 0 | 0 | 7,35 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 44% | 0 | 0 | 6,38 |
| Siêu cúp Anh | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 69% | 44% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/72 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/13 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 3-2 | 77 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 39/42 | 1 | 5/9 | — | 7,32 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Paris Saint Germain | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 4/9 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | T 3-0 | 34 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 21/26 | 0 | 8/11 | — | 7,89 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 5-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,83 |
| 16/08/2026 | Siêu cúp Anh | @ Arsenal | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/13 | 0 | 4/9 | — | 6,23 |
| 11/07/2026 | World Cup | @ Tây Ban Nha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 11/22 | — | 6,31 |
| 07/07/2026 | World Cup | @ Mỹ | T 4-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 5/8 | — | 6,69 |
| 02/07/2026 | World Cup | vs Senegal | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 5/6 | — | 6,59 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ New Zealand | T 5-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/25 | 0 | 3/5 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2018 | 16 | 1,0 triệu € |
| 03/03/2019 | 16 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 17 | 2,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 17 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 17 | 6,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 17 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 9,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 18 | 20,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 18 | 22,0 triệu € |
| 14/07/2021 | 19 | 26,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 19 | 25,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 19 | 22,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 20 | 20,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 20 | 18,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 28,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 21 | 60,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 65,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 22 | 65,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 60,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 22 | 55,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 50,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 23 | 55,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 65,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 75,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 75,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2023 | Stade Rennais FC | Manchester City | Hết hạn mượn 60M € | 60,0 triệu € |
| 04/10/2020 | Anderlecht | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 26M € | 26,0 triệu € |
| 30/06/2019 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Anderlecht U17 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anderlecht Youth | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Beerschot AC Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ75
- Kỹ thuật84
- Tư duy88
- Sức mạnh28
- Thể lực43