
Jeremy Bokila là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Patro Eisden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
43%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 43% | 42% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/16 (43%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 2-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2008 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/08/2008 | 19 | 175 nghìn € |
| 13/06/2009 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/06/2010 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/01/2011 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/08/2012 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/12/2012 | 24 | 1,3 triệu € |
| 04/06/2013 | 24 | 2,8 triệu € |
| 12/09/2013 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/07/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/02/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/07/2015 | 26 | 1,2 triệu € |
| 31/10/2015 | 26 | 800 nghìn € |
| 06/04/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/12/2016 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/06/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2017 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/03/2018 | 29 | 100 nghìn € |
| 13/06/2018 | 29 | 50 nghìn € |
| 03/01/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 03/06/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/02/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 12/10/2020 | 31 | — |
| 09/04/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/11/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 03/07/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2013; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh23
- Thể lực38