Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremy Bokila

Patro EisdenTiền đạoCOD
37Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Jeremy Bokila là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Patro Eisden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
43%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—119000000——00—
Belgian Challenger Pro League2026-2027—60360001043%42%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/16 (43%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremy Bokila · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkT 1-05000000/301/2—6,52
21/09/2026Belgian Challenger Pro League@ FCV Dender EHB 0-115000013/602/4—6,46
14/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenB 1-28000004/602/4—6,30
05/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkB 2-45000000/101/2—6,31
30/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Club NxtB 1-2100000—00/1—6,28
23/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Koninklijke Lierse SportkringB 1-2200100—00/1—6,62
05/04/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.H 2-2dự bị00000—0———
21/03/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.B 0-218000003/402/5—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2008: 175 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 350 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 450 nghìn €2012: 1,3 triệu €2013: 2,8 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 800 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: —2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20082026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/200819100 nghìn €
13/08/200819175 nghìn €
13/06/200920300 nghìn €
02/06/201021350 nghìn €
09/01/201122350 nghìn €
20/08/201223450 nghìn €
11/12/2012241,3 triệu €
04/06/2013242,8 triệu €
12/09/2013242,0 triệu €
27/03/2014251,5 triệu €
30/07/2014251,5 triệu €
22/02/2015261,5 triệu €
17/06/2015261,5 triệu €
06/07/2015261,2 triệu €
31/10/201526800 nghìn €
06/04/201627600 nghìn €
20/12/201628400 nghìn €
08/06/201728200 nghìn €
26/12/201729200 nghìn €
23/03/201829100 nghìn €
13/06/20182950 nghìn €
03/01/201930150 nghìn €
03/06/201930200 nghìn €
03/02/202031200 nghìn €
12/10/202031—
09/04/202132150 nghìn €
24/11/202133150 nghìn €
03/07/202334150 nghìn €
07/01/202435150 nghìn €
09/06/202435125 nghìn €
16/12/202436100 nghìn €
27/05/202536100 nghìn €
09/12/20253750 nghìn €
19/05/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2013; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026Livingston F.C.Patro EisdenChuyển nhượng—
27/07/2025Willem IILivingston F.C.Chuyển nhượng—
05/07/2022Free playerWillem IIChuyển nhượng—
30/11/2021Oakland RootsFree playerTrở lại—
20/01/2021Thes SportOakland RootsChuyển nhượng—
12/10/2020Free playerThes SportChuyển nhượng—
03/08/2020Ankara KeciorengucuFree playerTrở lại—
15/01/2020Atakas HataysporAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
01/09/2019AkhisarsporAtakas HataysporChuyển nhượng—
29/06/2018CFR ClujAkhisarsporCho mượn—
28/06/2018FC Dinamo 1948CFR ClujCho mượn—
03/09/2017CFR ClujFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/06/2017AkhisarsporCFR ClujChuyển nhượng—
30/01/2017Guangzhou City(2011-2023)AkhisarsporChuyển nhượng—
30/12/2016Al KharaitiyatGuangzhou City(2011-2023)Cho mượn—
30/06/2016Guangzhou City(2011-2023)Al KharaitiyatChuyển nhượng—
29/06/2016EskisehirsporGuangzhou City(2011-2023)Cho mượn—
31/01/2016Guangzhou City(2011-2023)EskisehirsporChuyển nhượng—
30/06/2015Akhmat GroznyGuangzhou City(2011-2023)Hết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/08/2013Zulte-WaregemAkhmat GroznyHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh23
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com