Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jérémie Gnali

QarabagHậu vệFRA
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jérémie Gnali là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Qarabag.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jérémie Gnali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Shkendija TetovoT 1-0dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ HackenH 1-1900010124/2915/6—6,92
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ RijekaH 0-0900011119/3247/13V5,92
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Aberdeen F.C.H 0-0900000357/6634/7—7,11
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceT 1-0900010019/2714/9—6,48
03/10/2025Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarT 4-0900000047/5023/7—7,25
27/08/2025Cúp C2 châu Âuvs BrannB 0-4900000023/3714/6—5,14
15/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Legia WarszawaB 1-2720010119/2313/11Đ5,37
07/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Legia WarszawaT 4-164020028/1125/7—7,79
31/07/2025Cúp C2 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-1500000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20222025 nghìn €
29/06/20232150 nghìn €
19/12/20232150 nghìn €
23/06/202422100 nghìn €
23/09/202422150 nghìn €
08/12/202422150 nghìn €
28/05/202523325 nghìn €
07/10/202523350 nghìn €
22/12/202523450 nghìn €
17/06/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026AEK LarnacaQarabagHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
08/08/2024SD TarazonaAEK LarnacaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
23/01/2024UD MelillaSD TarazonaChuyển nhượng—
16/07/2023SD TarazonaUD MelillaChuyển nhượng—
08/09/2022Metz BSD TarazonaChuyển nhượng—
30/06/2021Metz U19Metz BChuyển nhượng—
30/06/2019FC Montfermeil U17Metz U19Chuyển nhượng—
31/12/2018Jeanne d'Arc de Drancy U17FC Montfermeil U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com