Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremi·Santini

Versailles 78Hậu vệFRA
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jeremi·Santini là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Versailles 78.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
658Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
658Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—1076581007366%49%205,08

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 658 phút · điểm TB 5,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/184 (66%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
10/38 (26%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
6
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/111 (49%)
Không chiến thắng / thua
14 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 45
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
153
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremi·Santini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Thionville FCT 2-1900011113/1925/13—7,35
04/10/2026National Phápvs ValenciennesT 1-0900020013/2126/13——
27/09/2026National Pháp@ VillefrancheT 2-117000004/603/6—6,30
19/09/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleH 0-0710010012/1901/6——
12/09/2026National Pháp@ US OrléansT 4-0900000120/3149/16V6,30
05/09/2026National Phápvs Cannes ASB 0-330000008/903/5—5,89
29/08/2026National Pháp@ AmiensB 0-390000018/15212/21—6,30
21/08/2026National Pháp@ BastiaT 3-2591022018/2823/11V6,39
15/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 1-0900010116/2449/14—6,31
08/08/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 2-3310000011/1234/6—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: —2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202123200 nghìn €
20/06/202224150 nghìn €
03/10/202224—
07/12/202325250 nghìn €
13/06/202426250 nghìn €
01/12/202426200 nghìn €
25/05/202527100 nghìn €
14/10/20252750 nghìn €
07/12/20252750 nghìn €
22/03/202627100 nghìn €
24/05/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com