Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeppe Tverskov

San Diego FCTiền vệDEN
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Jeppe Tverskov là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo San Diego FC.

Tiểu sử Jeppe Tverskov

Tiền vệ người Đan Mạch Jeppe Tverskov, 33 tuổi, hiện chơi cho San Diego FC. Anh cao 185 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, anh có 30 trận ra sân với 2314 phút thi đấu, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường của anh là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 800 nghìn € vào năm 2019. Trước khi về San Diego FC theo diện chuyển nhượng ngày 30/01/2025, anh từng khoác áo Nordsjaelland.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
27Đá chính
2.397Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—24211.8820036189%56%516,79
Cúp C1 CONCACAF2026—443600001079%67%106,27
Cúp MLS–Mexico2026—321550011086%30%106,74

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.882 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1968/2206 (89%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
84/163 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/47
Cắt bóng
41
Phá bóng
41
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
105/187 (56%)
Không chiến thắng / thua
18 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
87 / 67
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
310
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
248/313 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
15/51 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/31 (67%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/167 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeppe Tverskov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Los Angeles GalaxyH 2-2240000132/3300/1—6,68
15/10/2026MLSvs Houston DynamoH 3-3900000289/9527/10—7,16
11/10/2026MLS@ New York Red BullsB 1-4450000036/4912/9V5,58
27/09/2026MLS@ Austin FCH 3-39000001103/11604/4—6,63
21/09/2026MLS@ Inter Miami CFH 2-2900200398/11224/10—8,60
14/09/2026MLSvs Philadelphia UnionB 0-5900000075/9449/10—6,08
10/09/2026MLSvs San Jose EarthquakesB 2-3900000077/8712/3V6,36
30/08/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 3-1500010252/5602/5Đ6,79
23/08/2026MLSvs Colorado RapidsT 3-0900000073/7846/11—7,30
20/08/2026MLS@ Portland TimbersB 1-39000103116/12536/9—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/01/20131950 nghìn €
21/07/201320100 nghìn €
26/12/201320150 nghìn €
25/06/201421300 nghìn €
30/08/201421250 nghìn €
05/02/201521250 nghìn €
01/09/201522400 nghìn €
20/01/201622400 nghìn €
11/08/201623400 nghìn €
11/12/201623400 nghìn €
20/06/201724450 nghìn €
17/12/201724400 nghìn €
01/06/201825400 nghìn €
20/12/201825600 nghìn €
07/06/201926800 nghìn €
21/12/201926700 nghìn €
07/04/202027550 nghìn €
30/07/202027600 nghìn €
22/12/202027600 nghìn €
03/06/202128600 nghìn €
05/10/202128500 nghìn €
27/12/202128450 nghìn €
19/06/202229400 nghìn €
21/12/202229400 nghìn €
25/06/202330400 nghìn €
20/12/202330500 nghìn €
09/06/202431600 nghìn €
08/12/202431600 nghìn €
04/06/202532600 nghìn €
10/12/202532750 nghìn €
01/06/202633600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025NordsjaellandSan Diego FCChuyển nhượng—
30/06/2023Odense BKNordsjaellandChuyển nhượng—
30/06/2016Randers FCOdense BKChuyển nhượng—
30/06/2014Lyngby BKRanders FCChuyển nhượng—
30/06/2012Lyngby BK U19Lyngby BKChuyển nhượng—
30/06/2011Boldklubben 1903Lyngby BK U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Boldklubben 1903 U19Boldklubben 1903Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy62
  • Sức mạnh54
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com