Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeong Tae-Wook

Uthai Thani ForestHậu vệKOR
29Tuổi
194Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jeong Tae-Wook là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—554500001084%58%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/173 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
10
Phá bóng
30
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeong Tae-Wook · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1900000037/4102/5V6,34
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 4-2900000018/2300/1—6,21
18/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 2-1900010234/4013/5—6,98
12/09/2026VĐQG Thái Lanvs PattaniB 1-2900000038/4613/4—6,48
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsT 4-1900000019/2302/2—6,49
16/05/2026K League 1vs Gwangju Football ClubT 4-0dự bị00000—0———
12/05/2026K League 1vs Pohang SteelersB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/20182050 nghìn €
31/01/201921100 nghìn €
31/07/201922300 nghìn €
28/12/201922550 nghìn €
07/04/202022450 nghìn €
22/06/202023750 nghìn €
20/12/202023750 nghìn €
21/06/202124800 nghìn €
25/12/202124800 nghìn €
17/06/202225800 nghìn €
26/12/202225800 nghìn €
22/06/202326900 nghìn €
18/12/202326800 nghìn €
13/06/202427700 nghìn €
08/01/202527500 nghìn €
02/06/202528400 nghìn €
15/12/202528325 nghìn €
20/05/202629250 nghìn €
22/09/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Incheon United ClubUthai Thani ForestChuyển nhượng—
20/01/2026Jeonbuk Hyundai MotorsIncheon United ClubChuyển nhượng—
30/12/2025Football Club SeoulJeonbuk Hyundai MotorsCho mượn—
23/07/2025Jeonbuk Hyundai MotorsFootball Club SeoulChuyển nhượng—
29/06/2025Western SydneyJeonbuk Hyundai MotorsCho mượn—
02/08/2024Jeonbuk Hyundai MotorsWestern SydneyChuyển nhượng—
18/01/2023Daegu Football ClubJeonbuk Hyundai MotorsHết hạn mượn 1.37361M €1,4 triệu €
15/01/2019Jeju SK FCDaegu Football ClubChuyển nhượng Free—
31/12/2017Ajou UniversityJeju SK FCChuyển nhượng Free—
31/12/2015Jeju SK U18Ajou UniversityChuyển nhượng—
31/12/2012Yongin Football Center U15 WonsamJeju SK U18Chuyển nhượng—
31/12/2009Anyang Elementary School (Gyeonggi)Yongin Football Center U15 WonsamChuyển nhượng—
31/12/2008Seongnam Hansol Elementary SchoolAnyang Elementary School (Gyeonggi)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com