
Jeong Kang-min là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.
Tiểu sử Jeong Kang-min
Jeong Kang-min là hậu vệ 21 tuổi của Jeonnam Dragons, quốc tịch Hàn Quốc. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân phải. Mùa 2026, Jeong Kang-min đã ra sân 13 trận với 395 phút thi đấu và điểm trung bình 6,17, tất cả tại Korean K League 2. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất là 225 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/01/2025, khi cầu thủ rời Daejeon Hana Citizen để gia nhập Jeonnam Dragons.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
485Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 14 | 7 | 485 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 56% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/233 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/32 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/47 | 1 | 1/2 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/52 | 0 | — | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 2/2 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | — | — | 5,70 |
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 25/04/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 5/7 | — | 6,32 |
| 11/04/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 3/5 | — | 6,21 |
| 04/04/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/4 | — | 5,87 |
| 28/03/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Daejeon Hana Citizen | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Gimpo FC | Daejeon Hana Citizen | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Daejeon Hana Citizen | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Pyeongtaek Jinwee FC U18 | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Daeryun Middle School | Pyeongtaek Jinwee FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Daegu Banyawol Elementary School | Daeryun Middle School | Chuyển nhượng | — |