
Jeong Ji-Yong là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
18Đá chính
1.545Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
772Phút/bàn
3/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 18 | 1.545 | 2 | 0 | 2 | 19 | 3 | 77% | 42% | 4 | 1 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.545 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/19
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/59
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/6
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 313/405 (77%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 5/30 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/210 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 103
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 244
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 2 | 7/11 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 80 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 26/28 | 2 | 6/9 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/3 | — | 5,40 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | H 2-2 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 6/8 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 2/9 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 2/4 | — | 6,53 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 1 | 6/14 | — | 5,95 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 3/13 | Đ | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/03/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Gwangju Football Club | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Ansan Greeners FC | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Gangwon FC | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Hwaseong FC | Gangwon FC | Cho mượn | — |
| 02/02/2022 | Gangwon FC | Hwaseong FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Dongguk University | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Suwon Technical High School | Dongguk University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Daewol Middle School | Suwon Technical High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Gaewon Middle School | Daewol Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Korean high school team | Gaewon Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Seongnam Hansol Elementary School | Korean high school team | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy71
- Sức mạnh34
- Thể lực31