
Jeong Hyeon-Woo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Seoul.
Tiểu sử Jeong Hyeon-Woo
Jeong Hyeon-Woo là tiền đạo của Siheung City, mang quốc tịch South Korea và hiện 22 tuổi. Ngày sinh được ghi nhận là 09/02/2004 trong hồ sơ của cầu thủ. Mã quốc tịch trong hồ sơ là KOR, và cầu thủ thuộc nhóm tiền đạo của câu lạc bộ Siheung City. Tuổi hiện tại là 22, tương ứng với năm sinh 2004 trong hồ sơ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
253Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 190 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 66% | 41% | 0 | 0 | 6,42 |
| K League 1 | 2026 | — | 4 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61% | 56% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/48 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/29 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/26 (61%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 5/7 | — | 6,84 |
| 28/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Thể Công – Viettel | T 5-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/6 | 1 | 4/10 | — | 6,75 |
| 24/10/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Melbourne Victory | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 5/11 | — | 5,75 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Persib Bandung | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 10/15 | 0 | 3/8 | — | 6,76 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |