
Jeong Ho-Jin là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
14Đá chính
1.341Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 19 | 14 | 1.341 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 60% | 3 | 0 | 6,23 |
| Cúp Hàn Quốc | — | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.341 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 442/535 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/69 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/101 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Hàn Quốc · 1 trận ra sân, 6 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 3/5 | — | 6,10 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 2 | 6/8 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 2/2 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 3/3 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 3 | 5/7 | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,78 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,09 |