
Jeong Ho-Jin là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
14Đá chính
1.347Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 19 | 14 | 1.341 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 59% | 3 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.341 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 442/535 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/69 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/99 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 2 | 6/8 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 2/2 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 3/3 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 3 | 5/7 | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,78 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/03/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2024 | Jeonnam Dragons | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Suwon Samsung Bluewings | Jeonnam Dragons | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Jeonnam Dragons | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | South Korea University | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Yeongdeungpo HS | South Korea University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Doonchon Middle School | Yeongdeungpo HS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực50