
Jeong Heon-taek
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Jeong Heon-taek là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daegu Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
420Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 9 | 5 | 420 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 78% | 45% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/150 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,52 |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | — |
| 28/09/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2024 | Sun Moon University | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Gwangju Football Club U18 | Sun Moon University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Korean high school team | Gwangju Football Club U18 | Chuyển nhượng | — |