Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeon Seong-Jin

Busan I ParkHậu vệKOR
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jeon Seong-Jin là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Busan I Park.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
2.213Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2213Phút/bàn
2/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—26242.21310117280%50%306,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.213 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/17
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
773/958 (80%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
13/46 (28%)
Chuyền dài chính xác
48/95 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
24
Phá bóng
46
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
84/167 (50%)
Không chiến thắng / thua
19 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 67
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
311
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeon Seong-Jin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsT 2-1901011021/3213/4—7,55
10/10/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCH 1-1900000021/2502/3—6,45
19/09/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 0-1450010035/4000/2—6,40
13/09/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 2-017000003/400/1——
05/09/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-1900010266/8134/8——
30/08/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubH 1-1820010029/3012/4—7,05
15/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCH 0-0900010123/3214/8—6,05
07/08/2026Korean K League 2@ Yongin FCB 0-2900000146/5512/12—5,77
02/08/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 1-2890020015/2222/4—5,71

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/202119100 nghìn €
25/12/202120100 nghìn €
28/03/202321100 nghìn €
22/06/202321100 nghìn €
18/12/202322100 nghìn €
13/06/202422125 nghìn €
04/12/202423125 nghìn €
02/06/202523200 nghìn €
15/12/202524225 nghìn €
09/06/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Jeju SK FCBusan I ParkChuyển nhượng—
08/01/2023YangpyeongJeju SK FCChuyển nhượng—
08/02/2022Jeonju Citizen FCYangpyeongChuyển nhượng—
31/12/2020Gyeongju Citizen (- 2020)Jeonju Citizen FCChuyển nhượng—
31/12/2019Ulsan Hyundai Horang-i U18Gyeongju Citizen (- 2020)Chuyển nhượng—
31/12/2016Mapo Sinbuk FC U15Ulsan Hyundai Horang-i U18Chuyển nhượng—
31/12/2015UnknownMapo Sinbuk FC U15Chuyển nhượng—
31/12/2013Kim Kwang-seok FCUnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh43
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com