
Jeon Seong-Jin là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Busan I Park.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
2.213Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2213Phút/bàn
2/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 26 | 24 | 2.213 | 1 | 0 | 1 | 17 | 2 | 80% | 50% | 3 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.213 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 773/958 (80%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 13/46 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/95 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/167 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 67
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 311
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/32 | 1 | 3/4 | — | 7,55 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 2/3 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 66/81 | 3 | 4/8 | — | — |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/30 | 1 | 2/4 | — | 7,05 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/32 | 1 | 4/8 | — | 6,05 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/55 | 1 | 2/12 | — | 5,77 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/22 | 2 | 2/4 | — | 5,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/03/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Jeju SK FC | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Yangpyeong | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2022 | Jeonju Citizen FC | Yangpyeong | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Gyeongju Citizen (- 2020) | Jeonju Citizen FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Gyeongju Citizen (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Mapo Sinbuk FC U15 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Unknown | Mapo Sinbuk FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Kim Kwang-seok FC | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh43
- Thể lực34