
Jenson Seelt là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Swansea City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 58% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 6/8 | — | 7,34 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,34 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | — | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Summer Series Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 1/1 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 02/04/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Sunderland | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | VfL Wolfsburg | Sunderland | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Sunderland | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | PSV Eindhoven U21 | Sunderland | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2021 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NEC Nijmegen Amateurs Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh71
- Thể lực59