
Jens Jonsson là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus AGF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
222Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
222Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 119 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 76% | 45% | 0 | 0 | 6,95 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,25 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 100% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/50 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Skjold | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/44 | 1 | 2/5 | — | 6,02 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/07/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/01/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/06/2013 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/08/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/09/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/01/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/08/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/01/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 08/06/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/05/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/01/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 26 | 1,3 triệu € |
| 02/01/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 32 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 33 | 800 nghìn € |
| 01/10/2026 | 33 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | AEK Athens | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Cadiz CF | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Konyaspor | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2016 | Aarhus AGF | Konyaspor | Hết hạn mượn 0.335M € | 335 nghìn € |
| 31/12/2011 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AGF Aarhus Youth | Aarhus AGF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | IF Lyseng Youth | AGF Aarhus Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực44