
Jens Castrop
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị
Jens Castrop là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/2026 | World Cup | @ Nam Phi South Africa | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 1 | 3/7 | — | 6,82 |
| 19/06/2026 | World Cup | @ Mexico | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/06/2026 | World Cup | vs Séc | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs El Salvador | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 7,21 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Trinidad và Tobago | T 5-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | — | — | 6,80 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/38 | 3 | 5/10 | Đ | 6,27 |
| 20/04/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/24 | 2 | 4/9 | — | 6,16 |
| 11/04/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/26 | 2 | 5/8 | — | 6,79 |
| 04/04/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Heidenheim 1846 | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 22/30 | 2 | 7/14 | V | 6,84 |
| 21/03/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | H 3-3 | 85 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/19 | 0 | 2/4 | — | 8,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 09/02/2021 | 17 | 200 nghìn € |
| 08/06/2021 | 17 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/09/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 29/11/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 1,8 triệu € |
| 21/03/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | 1. FC Nürnberg | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Koln Youth | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2023 | 1. FC Nürnberg | Koln Youth | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | Koln Youth | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Koln U19 | Koln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fortuna Düsseldorf Youth | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực53