
Jelle Van Neck là thủ môn 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Marseille.
Tiểu sử Jelle Van Neck
Jelle Van Neck là thủ môn người Belgium, hiện 22 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Marseille. Cầu thủ sinh ngày 07/03/2004, cao 191 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi cầu thủ này chuyển từ Olympique de Marseille B sang Marseille. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Club Brugge | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Liverpool | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Newcastle United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Atalanta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Sporting CP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs AFC Ajax | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/11/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Olympique de Marseille B | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Nxt | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Brugge U18 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Brugge Youth | Club Brugge U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KV Oostende Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |