Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeison Murillo

34Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jeison Murillo là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—332700002178%62%106,60
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800000081%63%006,47
Qatar Amir Cup2026—11901002175%93%007,13
Qatar Crown Prince Cup2026—11450000095%75%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/133 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/27 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/27 (62%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/120 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/22 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/45 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/16 (93%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/20 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeison Murillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatar@ Lusail Sports ClubH 0-0dự bị00000—0———
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Tractor S.C.H 0-0900000070/8014/6—7,08
08/10/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 0-4900011054/6736/11V5,62
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al IttihadH 1-1900000028/4013/5—5,86
10/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubH 1-1dự bị00000—0———
01/09/2026Qatar Crown Prince Cupvs Al-Rayyan Sports ClubH 3-3450000019/2023/4—6,20
27/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubT 3-1900000021/2806/10—7,60
21/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubH 2-2900010029/3825/6—6,59
02/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Sadd Sports ClubB 4-6901021034/45315/16—7,13
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 2-3881021126/3114/6V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 500 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 17,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201220500 nghìn €
10/05/2013201,0 triệu €
21/07/2013211,0 triệu €
22/01/2014212,5 triệu €
02/03/2014214,0 triệu €
19/07/2014228,0 triệu €
22/01/2015228,0 triệu €
30/06/2015238,0 triệu €
04/11/20152310,0 triệu €
03/01/20162318,0 triệu €
14/07/20162418,0 triệu €
13/10/20162417,0 triệu €
01/01/20172414,0 triệu €
07/06/20172513,0 triệu €
31/12/20172515,0 triệu €
29/05/20182615,0 triệu €
20/12/20182615,0 triệu €
10/06/20192710,0 triệu €
11/12/2019278,0 triệu €
07/04/2020276,5 triệu €
22/07/20202810,0 triệu €
07/10/2020287,0 triệu €
22/11/2020286,0 triệu €
04/01/2021286,0 triệu €
18/03/2021287,0 triệu €
09/06/2021297,0 triệu €
29/12/2021295,0 triệu €
20/03/2022294,0 triệu €
02/06/2022303,5 triệu €
10/11/2022302,5 triệu €
20/03/2023302,0 triệu €
14/06/2023311,0 triệu €
26/11/202331900 nghìn €
01/05/202431800 nghìn €
09/12/202432750 nghìn €
27/05/202533600 nghìn €
29/12/202533500 nghìn €
13/05/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2023SampdoriaAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2022RC CeltaSampdoriaCho mượn—
30/08/2021SampdoriaRC CeltaChuyển nhượng—
29/06/2021RC CeltaSampdoriaCho mượn—
14/01/2020SampdoriaRC CeltaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
13/01/2020Valencia CFSampdoriaHết hạn mượn 13.3M €13,3 triệu €
30/12/2019SampdoriaValencia CFCho mượn 1M €—
12/07/2019Valencia CFSampdoriaChuyển nhượng—
29/06/2019FC BarcelonaValencia CFCho mượn—
31/12/2018Valencia CFFC BarcelonaChuyển nhượng 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2018Inter MilanValencia CFHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
29/06/2018Valencia CFInter MilanCho mượn—
17/08/2017Inter MilanValencia CFChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2015Granada CFInter MilanHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2013UD Las PalmasGranada CFCho mượn—
24/07/2012Granada CFUD Las PalmasChuyển nhượng—
29/06/2012Cadiz CFGranada CFCho mượn—
31/07/2011Granada CFCadiz CFChuyển nhượng—
30/06/2010Depor Aguablanca FCGranada CFChuyển nhượng—
31/12/2009Deportivo CaliDepor Aguablanca FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh69
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com