
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.
Tiểu sử Jeison Joaquin Fuentealba Vergara
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara là tiền vệ 23 tuổi người Chile, khoác áo Universidad de Concepcion. Chiều cao 170 cm, thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ghi 7 bàn và có 1 kiến tạo sau 35 trận ra sân với 2729 phút thi đấu, điểm trung bình 6,38. Theo từng giải, con số là 3 bàn trong 24 trận tại VĐQG Chile, 3 bàn và 1 kiến tạo trong 6 trận Copa de la Liga, cùng 1 bàn trong 5 trận Chilean Cup. Giá trị thị trường là 700 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
31Đá chính
2.729Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
389Phút/bàn
20/46Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 24 | 23 | 1.954 | 3 | 2 | 0 | 38 | 15 | 77% | 45% | 5 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên đoàn Chile | 2026 | — | 6 | 4 | 392 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 83% | 46% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp Chile | 2026 | — | 5 | 4 | 383 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.954 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 15/38
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 34/81
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/51
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 623/809 (77%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 28/98 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/78 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 117/257 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 113 / 117
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 418
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 51
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Cúp Liên đoàn Chile · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/159 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/6 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Chile · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 5,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 49/58 | 1 | 5/9 | — | 6,12 |
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 35/41 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/28 | 1 | 7/17 | V | 5,47 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 1 | 6/9 | — | 6,43 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/17 | 3 | 9/14 | — | 7,60 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 1 | 6/11 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/37 | 2 | 3/6 | — | 6,11 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 29/40 | 2 | 9/20 | V | 6,24 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/46 | 0 | 4/12 | — | 6,07 |
| 06/07/2026 | Cúp Chile | vs Rangers Talca | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |