
Jefte Vital da Silva Dias
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Jefte Vital da Silva Dias là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
379Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 7 | 3 | 242 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87% | 52% | 1 | 0 | 6,64 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 63% | 0 | 0 | 7,15 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 33% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/105 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/72 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,94 |
| 29/05/2026 | Copa Libertadores | vs Atletico Junior Barranquilla | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | T 3-0 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 7,13 |
| 21/05/2026 | Copa Libertadores | vs Cerro Porteno | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 2/3 | — | 6,37 |
| 14/05/2026 | Copa do Brasil | @ EC Jacuipense | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/58 | 1 | 1/4 | — | 7,05 |
| 11/05/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 3/5 | V | 6,39 |
| 06/05/2026 | Copa Libertadores | @ Sporting Cristal | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 7,03 |
| 03/05/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Copa Libertadores | @ Cerro Porteno | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/05/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/10/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 11/03/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2025 | Rangers F.C. | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Fluminense - RJ | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2024 | APOEL Nicosia | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 04/07/2023 | Fluminense - RJ | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fluminense U20 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Fluminense FC U17 | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh66
- Thể lực49