
Jefferson Wila là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
18Đá chính
1.382Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
691Phút/bàn
15/41Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 20 | 16 | 1.193 | 2 | 0 | 0 | 39 | 15 | 80% | 48% | 0 | 0 | 6,69 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 2 | 189 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 65% | 30% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.193 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 15/39
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 27/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/8/8
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/310 (80%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 9/24 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/126 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 53
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/35 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 4/6 | — | 6,35 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 5/7 | — | 6,20 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,11 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 3/6 | — | 6,26 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 14/18 | 0 | 1/8 | — | 7,87 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/18 | 0 | 2/5 | — | 6,11 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 3-0 | 59 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 16/18 | 1 | 1/4 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 4/6 | — | 6,39 |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/11 | 0 | 2/5 | — | 6,90 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/09/2026 | 20 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.