
Jefferson Orejuela là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo FC Cajamarca.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
2.138Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 26 | 24 | 2.138 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 54% | 6 | 1 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.138 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 907/1058 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 87/152 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/122 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 41
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 187
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/71 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 3 | 7/8 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/49 | 0 | — | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 4/7 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/48 | 0 | 0/1 | V | 6,30 |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 5/8 | — | 6,19 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/50 | 1 | 4/6 | V | 6,33 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 57/62 | 0 | 1/3 | V | 6,95 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 2/3 | — | 6,17 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/78 | 3 | 3/8 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 850 nghìn € |
| 03/08/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/12/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/12/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/07/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 19/07/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 26/06/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/12/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/04/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 13/07/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 25 nghìn € |
| 24/03/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | Paysandú FC | FC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Centro Atletico Fenix | Paysandú FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | CSD Huracan Buceo | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2025 | Free player | CSD Huracan Buceo | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2024 | Free player | Vinotinto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Guayaquil City | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2022 | Free player | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Queretaro FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2021 | Club Sport Emelec | Queretaro FC | Cho mượn | — |
| 18/01/2021 | Queretaro FC | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Barcelona SC(ECU) | Queretaro FC | Cho mượn | — |
| 22/07/2020 | Queretaro FC | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Fluminense - RJ | Queretaro FC | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/12/2019 | Liga Dep Universitaria Quito | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 14/02/2018 | Fluminense - RJ | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2017 | Independiente del Valle | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 31/12/2011 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 24/05/2010 | CD Caribe Junior U20 | Independiente del Valle U20 | Chuyển nhượng | — |