
Jefferson Fernando Isidio
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Jefferson Fernando Isidio là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
25Đá chính
2.455Phút
10Bàn thắng
3Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
31/80Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 31 | 25 | 2.455 | 10 | 2 | 3 | 80 | 31 | 75% | 45% | 5 | 1 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.455 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 31/80
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 40
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 30/74
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/41
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 6/17/17
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 413/550 (75%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 17/91 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/44 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 122/270 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 101 / 107
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 382
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 41
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 3/10 | V | 6,42 |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 4/13 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/25 | 2 | 5/10 | — | 6,99 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 19/26 | 1 | 3/5 | — | 7,09 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/21 | 0 | 4/9 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 4/9 | — | 6,31 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10/13 | 0 | 3/8 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-2 | 88 | 1 | 1 | 7 | 3 | 1 | 12/16 | 2 | 2/9 | V | 8,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/05/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/05/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 325 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 325 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2025 | Jeju SK FC | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Gangwon FC | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Moreirense | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Gangwon FC | Moreirense | Cho mượn | — |
| 14/07/2022 | Moreirense | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | AA Portuguesa Santista | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Ferroviario AC | AA Portuguesa Santista | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2019 | Ponte Preta (Youth) | Ferroviario AC | Chuyển nhượng | — |
| 21/05/2019 | Red Bull Bragantino | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | SERC Guarani de Palhoça | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Marília AC (SP) | SERC Guarani de Palhoça | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Mogi Mirim EC | Marília AC (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật46
- Tư duy59
- Sức mạnh39
- Thể lực45