
Jefferson là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/01/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/05/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/05/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/01/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/08/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 15/03/2021 | 27 | 1,3 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 1,6 triệu € |
| 11/10/2021 | 27 | 1,4 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 14/03/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/09/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/04/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.