
Jefferson Carioca
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Jefferson Carioca là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Independiente Petrolero.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
7Đá chính
817Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
817Phút/bàn
5/24Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 9 | 5 | 470 | 1 | 0 | 1 | 16 | 3 | 76% | 55% | 0 | 0 | 6,66 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 10 | 2 | 347 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 77% | 44% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/137 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/74 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/85 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/59 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 26
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Aurora | T 4-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/24 | 3 | 8/15 | — | 6,69 |
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 6/14 | — | 5,78 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,98 |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 15/16 | 2 | 5/8 | — | 7,20 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 4/8 | — | 6,62 |
| 02/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Blooming | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/11 | 3 | 7/9 | — | 6,85 |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 5-1 | 23 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 2 | 4/9 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Primera División Bolivia | vs San Antonio Bulo Bulo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/16 | 6 | 7/10 | — | 6,04 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 1/5 | — | 5,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Persis Solo FC | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2026 | Ansan Greeners FC | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2025 | Valletta FC | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Fluminense EC | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | RB Bragantino B | Fluminense EC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | CA Taquaritinga (SP) | RB Bragantino B | Cho mượn | — |
| 29/06/2023 | RB Bragantino B | CA Taquaritinga (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 28/06/2023 | Afogados da Ingazeira FC | RB Bragantino B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật47
- Tư duy65
- Sức mạnh35
- Thể lực44