Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jefferson

Persebaya SurabayaHậu vệBRA
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Jefferson là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Persebaya Surabaya.

Tiểu sử Jefferson

Jefferson là hậu vệ thi đấu cho Persebaya Surabaya, quốc tịch Brazil và 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân, tổng 450 phút, kiến tạo 2 lần và điểm trung bình 3,71. Giá trị thị trường hiện ở mức 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2019. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028; cao 176 cm, thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
3,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6654000200——203,09
Cúp Tổng thống Indonesia——5438100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 3,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · 5 trận ra sân, 381 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jefferson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarB 0-19000000—0———
18/10/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanH 2-29000000—0—V5,75
09/10/2026Liga 1 Indonesia@ Isenmulang KaltengT 1-09000000—0———
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCH 1-19001000—0—V6,85
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 1-09001000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 1-19000000—0——5,95
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 5-08900000—0———
15/05/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 7-09002000—0———
09/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCH 0-09000000—0——6,30
02/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 4-09000000—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/20161975 nghìn €
22/07/201619150 nghìn €
27/11/201619250 nghìn €
06/12/201720250 nghìn €
17/02/201922200 nghìn €
27/05/201922900 nghìn €
26/11/2019221,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
08/09/202023800 nghìn €
08/02/202124600 nghìn €
11/08/202124600 nghìn €
16/12/202124500 nghìn €
05/04/202225500 nghìn €
18/08/202225500 nghìn €
13/11/202225500 nghìn €
17/07/202326500 nghìn €
10/12/202326500 nghìn €
27/03/202427500 nghìn €
26/11/202427350 nghìn €
26/06/202528250 nghìn €
23/11/202528250 nghìn €
26/05/202629275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com