Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeff Ekhator

JuventusTiền đạoITA
19Tuổi
188Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Jeff Ekhator là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeff Ekhator · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Serie Avs ParmaT 2-0dự bị00000—0———
18/07/2026Giao hữu CLB@ FC Basel 1893H 0-029000003/40——6,48
08/06/2026Giao hữu quốc tế@ Hy LạpT 1-0450110113/1601/1—6,89
04/06/2026Giao hữu quốc tế@ LuxembourgT 1-0dự bị00000—0———
17/05/2026Serie Avs AC MilanB 1-226002100/302/3—6,32
10/05/2026Serie A@ FiorentinaH 0-071001016/702/2—6,23
03/05/2026Serie A@ AtalantaH 0-0700010213/1805/10—6,56
26/04/2026Serie Avs ComoB 0-270000015/1114/10—6,33
19/04/2026Serie A@ PisaT 2-165101113/603/5—7,93
12/04/2026Serie Avs SassuoloT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 800 nghìn €2024: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 13,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202417800 nghìn €
17/10/2024173,0 triệu €
17/12/2024185,0 triệu €
16/06/2025185,0 triệu €
06/10/2025187,0 triệu €
22/12/2025197,0 triệu €
23/03/20261913,0 triệu €
28/05/20261918,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GenoaJuventusHết hạn mượn 16.4M €16,4 triệu €
30/06/2024Genoa U20GenoaChuyển nhượng—
19/11/2023Genoa U18Genoa U20Chuyển nhượng—
30/06/2023Genoa U20Genoa U18Chuyển nhượng—
30/06/2021Genoa YouthGenoa U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy58
  • Sức mạnh28
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com