
Jeferson Rivas Tirado là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Real Potosi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
15Đá chính
1.377Phút
13Bàn thắng
1Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
105Phút/bàn
23/51Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 17 | 9 | 902 | 6 | 2 | 0 | 34 | 12 | 72% | 33% | 2 | 0 | 6,89 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 8 | 6 | 475 | 7 | 2 | 1 | 17 | 11 | 80% | 46% | 1 | 0 | 7,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 902 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/34
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/165 (72%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/100 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 41
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/97 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | T 3-1 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/19 | 1 | 5/8 | — | 8,03 |
| 17/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 6,45 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | vs The Strongest | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/17 | 2 | 3/11 | — | 6,41 |
| 07/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | T 4-2 | 70 | 3 | 0 | 4 | 4 | 0 | 11/12 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 03/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Aurora | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,99 |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Academia del Balompié Boliviano | T 3-1 | 68 | 1 | 1 | 3 | 3 | 2 | 10/13 | 0 | 1/4 | — | 8,93 |
| 23/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Nacional Potosi | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | H 2-2 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 8,12 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Oruro | T 2-0 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 4/5 | — | 7,64 |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Oriente Petrolero | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 2/6 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/09/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/07/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/05/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.