
Jeferson Marinho dos Santos
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Jeferson Marinho dos Santos là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Partizan Belgrade.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
460Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 460 | 2 | 0 | 0 | 25 | 6 | 65% | 46% | 2 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/25
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/94 (65%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/100 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 29
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 4 | 9/15 | V | 6,33 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | 22 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/7 | 1 | 3/3 | — | 7,77 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 4-4 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 2 | 6/13 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | 44 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 3/5 | — | 6,60 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 10/15 | 0 | 3/11 | — | 7,85 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/9 | — | 6,43 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Getafe | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/10 | 0 | 5/10 | — | 7,81 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 6,59 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Getafe | B 1-3 | 79 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 7/13 | 1 | 7/11 | — | 6,47 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 7/13 | 2 | 7/15 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 17/04/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/11/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 03/04/2025 | 25 | — |
| 28/01/2026 | 26 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Goztepe | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 15/01/2026 | Ponte Preta | Goztepe | Hết hạn mượn 0.68M € | 680 nghìn € |
| 10/04/2023 | Itapirense/SP | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2023 | Ponte Preta | Itapirense/SP | Cho mượn | — |
| 09/01/2023 | Itapirense/SP | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Olímpia FC (SP) | Itapirense/SP | Cho mượn | — |
| 09/01/2021 | Itapirense/SP | Olímpia FC (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Grêmio Esportivo Mauaense U20 | Itapirense/SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật44
- Tư duy56
- Sức mạnh30
- Thể lực49