Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jed ward

WalsallThủ mônENG
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jed ward là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Walsall.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
61Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—11119904651069%83%007,29
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—22180150467%66%008,65
Cúp EFL2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,29

Thủ môn

Cứu thua
46
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/389 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
73/193 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 8,65

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/68 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/43 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jed ward · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Oldham AthleticT 3-09050124/400——7,96
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownH 1-19040119/290——6,49
14/10/2026Cúp EFLvs Fulham U21T 3-2dự bị000—0———
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownH 1-19061020/330——7,58
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversH 1-190100126/3100/1—8,80
23/09/2026Cúp EFLvs Stevenage BoroughB 1-6dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Port ValeT 2-09011027/4101/1—6,87
12/09/2026Hạng Tư Anhvs RochdaleH 0-09020027/320——6,77
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Exeter CityH 0-09041025/3401/1—7,13
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraH 2-29031119/340——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/20232050 nghìn €
26/12/20232050 nghìn €
27/06/202421250 nghìn €
17/06/202522250 nghìn €
25/11/202522250 nghìn €
14/05/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Bristol RoversWalsallChuyển nhượng—
30/05/2026Yeovil TownBristol RoversCho mượn—
31/07/2025Bristol RoversYeovil TownChuyển nhượng—
02/02/2025Forest Green RoversBristol RoversCho mượn—
30/07/2024Bristol RoversForest Green RoversChuyển nhượng—
13/11/2023Wealdstone FCBristol RoversCho mượn—
24/07/2023Bristol RoversWealdstone FCChuyển nhượng—
06/04/2023Hungerford TownBristol RoversCho mượn—
11/08/2022Bristol RoversHungerford TownChuyển nhượng—
02/02/2022Swindon Supermarine FCBristol RoversCho mượn—
20/01/2022Bristol RoversSwindon Supermarine FCChuyển nhượng—
30/06/2021Bristol Rovers U18Bristol RoversChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực36
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com