
Jed Drew là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo TSV Hartberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
239Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
119Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 212 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 62% | 45% | 0 | 0 | 6,59 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 27 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/58 (62%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 4-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 3/6 | — | 6,45 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | H 3-3 | 45 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 9/14 | 2 | 2/5 | — | 8,38 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 3/6 | — | 6,62 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,28 |
| 26/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Imst | T 3-1 | 27 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |