Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeando Fuchs

29Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jeando Fuchs là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Charlotte Independence.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
8Đá chính
771Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—1587710000088%48%206,63

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
304/345 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/20 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
9
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/86 (48%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 36
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeando Fuchs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ Greenville TriumphT 3-0650000121/2833/11—6,55
11/10/2026USL League Onevs New York CosmosT 3-0850000050/5413/7—7,20
04/10/2026USL League One@ Sarasota ParadiseT 3-2740000027/2904/5—6,44
27/09/2026USL League Onevs Fort Wayne FCH 1-1860000033/3835/9—7,10
20/09/2026USL League One@ Richmond KickersT 2-1280000013/1601/1—6,32
17/09/2026USL League One@ Athletic Club BoiseH 1-1900000020/2425/7—6,89
13/09/2026USL League Onevs Westchester SCT 5-4890000048/5324/6—6,52
06/09/2026USL League One@ OmahaB 0-2670000015/1515/13V6,39
03/09/2026USL League Onevs Portland Hearts of PineT 3-2130000020/2114/5—6,92
29/08/2026USL League Onevs AV AltaT 5-08000005/50——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/201618300 nghìn €
12/07/201618300 nghìn €
19/03/201719600 nghìn €
14/06/201719600 nghìn €
15/05/2018201,0 triệu €
07/01/2019211,5 triệu €
02/06/2019212,0 triệu €
27/12/2019221,5 triệu €
07/04/2020221,2 triệu €
17/01/202123800 nghìn €
27/06/202123800 nghìn €
30/12/202124800 nghìn €
12/05/202224900 nghìn €
04/04/202325900 nghìn €
08/06/202325600 nghìn €
26/12/202326450 nghìn €
27/06/202426300 nghìn €
29/12/202427275 nghìn €
12/06/202527275 nghìn €
22/12/202528250 nghìn €
08/04/202628200 nghìn €
29/04/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/04/2026Free playerCharlotte IndependenceChuyển nhượng—
26/01/2026FK Gilan GabalaFree playerTrở lại—
09/09/2025Bnei SakhninFK Gilan GabalaChuyển nhượng—
29/08/2024Peterborough UnitedBnei SakhninChuyển nhượng—
27/01/2022Dundee UnitedPeterborough UnitedHết hạn mượn 0.96M €960 nghìn €
03/10/2020Deportivo AlavésDundee UnitedHết hạn mượn 0.48M €480 nghìn €
26/01/2020Maccabi HaifaDeportivo AlavésCho mượn—
09/09/2019Deportivo AlavésMaccabi HaifaChuyển nhượng—
30/06/2019SochauxDeportivo AlavésHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2016Sochaux IISochauxChuyển nhượng—
30/06/2015Sochaux U19Sochaux IIChuyển nhượng—
30/06/2014FC Mulhouse U17Sochaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Mulhouse JugendFC Mulhouse U17Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Saint-Louis Neuweg YouthMulhouse JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh56
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com