Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean Vercruysse

Le MansTiền vệFRA
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jean Vercruysse là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
384Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—653840018176%35%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/124 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/40 (35%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean Vercruysse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1vs Toulouse FCB 0-3900020032/3612/8—6,71
11/10/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 1-366002007/1624/9—5,92
20/09/2026Ligue 1vs LorientT 2-1720011022/2402/7—6,59
13/09/2026Ligue 1vs RC LensH 2-2650020017/2200/2V6,36
06/09/2026Ligue 1@ OGC NiceH 1-1610110111/1501/4—7,09
30/08/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 2-330000016/1125/10—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: —2024: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202121150 nghìn €
20/06/202221100 nghìn €
03/10/202222—
01/12/202424300 nghìn €
25/05/202524450 nghìn €
12/10/202525600 nghìn €
10/12/202525500 nghìn €
25/05/202625400 nghìn €
23/09/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com