Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean Vercruysse

Le MansTiền vệFRA
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jean Vercruysse là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.

Tiểu sử Jean Vercruysse

Jean Vercruysse là tiền vệ của Le Mans, sinh ngày 03/07/2000, hiện 26 tuổi và mang quốc tịch France. Ở mùa 2026-2027, Jean Vercruysse có 7 trận tại Ligue 1 với 411 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,52. Cao 183 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường là 700 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
411Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—754110019177%39%106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/131 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/48 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean Vercruysse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026Ligue 1@ AJ AuxerreH 1-127001016/735/8—6,98
17/10/2026Ligue 1vs Toulouse FCB 0-3900020032/3612/8—6,71
11/10/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 1-366002007/1624/9—5,92
20/09/2026Ligue 1vs LorientT 2-1720011022/2402/7—6,59
13/09/2026Ligue 1vs RC LensH 2-2650020017/2200/2V6,36
06/09/2026Ligue 1@ OGC NiceH 1-1610110111/1501/4—7,09
30/08/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 2-330000016/1125/10—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: —2024: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202121150 nghìn €
20/06/202221100 nghìn €
03/10/202222—
01/12/202424300 nghìn €
25/05/202524450 nghìn €
12/10/202525600 nghìn €
10/12/202525500 nghìn €
25/05/202625400 nghìn €
23/09/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com