
Jean-Pierre Tiehi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Villefranche.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
308Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 308 | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 66% | 47% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/45 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/42 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 4/5 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 1 | 3/3 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/9 | 0 | 3/5 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 6,18 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/4 | V | 5,66 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 5/9 | — | 6,60 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 4/10 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/09/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | — |
| 24/09/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
| 20/09/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | ACSM Politehnica Iași | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Avranches | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | AEK Athens B | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2023 | Fulham U21 | AEK Athens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Hamilton Academical F.C. | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 05/08/2022 | Fulham U21 | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Rodez Aveyron | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Fulham U21 | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Fulham U18 | Fulham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |