
Jean Pierre Archimbaud
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Jean Pierre Archimbaud là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.
Tiểu sử Jean Pierre Archimbaud
Jean Pierre Archimbaud là tiền vệ của Alianza Lima, mang quốc tịch Peru và năm nay 32 tuổi. Mùa 2026, anh ra sân 10 trận với tổng 129 phút thi đấu, và toàn bộ các trận này thuộc Liga 1 Peru, điểm trung bình được ghi nhận là 5,98. Giá trị thị trường hiện ở mức 275 nghìn €, trong khi mức cao nhất từng được ghi nhận là 550 nghìn € vào năm 2019. Anh cao 180 cm, nặng 70 kg, thuận chân trái và có hợp đồng với Alianza Lima đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 10 | 1 | 129 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 73% | 64% | 0 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/78 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/1 | — | 6,31 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/3 | — | 6,34 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/12/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/06/2017 | 22 | 275 nghìn € |
| 05/09/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/04/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 14/02/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 19/05/2021 | 26 | 325 nghìn € |
| 21/11/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 475 nghìn € |
| 21/11/2022 | 28 | 475 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 475 nghìn € |
| 19/11/2023 | 29 | 475 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 475 nghìn € |
| 06/11/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 02/04/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/11/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 24/03/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh55
- Thể lực49