
Jean-Philippe Mateta
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị
Jean-Philippe Mateta là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Crystal Palace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 46% | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 33% | 36% | 0 | 0 | 7,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | H 2-2 | 61 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/9 | 1 | 4/11 | — | 7,58 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-5 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 4/7 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 3/8 | — | 6,11 |
| 19/07/2026 | World Cup | vs Anh | B 4-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | World Cup | vs Tây Ban Nha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | World Cup | vs Maroc | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 3/4 | — | 6,41 |
| 05/07/2026 | World Cup | @ Paraguay | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/07/2026 | World Cup | vs Thụy Điển | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Na Uy | T 4-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 23/06/2026 | World Cup | vs Iraq | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |