
Jean Paulo Fernandes Filho
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Jean Paulo Fernandes Filho là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo America de Cali.
Tiểu sử Jean Paulo Fernandes Filho
Jean Paulo Fernandes Filho là thủ môn của câu lạc bộ America de Cali, mang quốc tịch Brazil và hiện 31 tuổi, sinh ngày 26/10/1995. Trong mùa 2026, cầu thủ có 35 trận, 87 lần cứu thua và điểm trung bình 6,26. Ở Primera A Colombia, cầu thủ có 74 pha cứu thua trong 26 trận, còn tại Copa Sudamericana là 13 pha trong 6 trận. Về thể hình, chiều cao 187 cm, cân nặng 79 kg, chân thuận là chân trái. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
35Đá chính
3.105Phút
87Cứu thua
74%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 26 | 26 | 2.295 | 74 | 12 | 29 | 74% | 87% | 6 | 1 | 6,84 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 13 | 2 | 7 | 75% | 100% | 1 | 0 | 6,87 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.295 phút · điểm TB 6,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 74
- Đấm bóng
- 12
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 481/643 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 116/277 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/16 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/181 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/73 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 3-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 18/21 | 1 | 1/1 | — | 7,32 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | — | — | 5,81 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 1/1 | V | 7,19 |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 28/38 | 0 | — | — | 6,87 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | B 0-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 0/1 | Đ | 5,34 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | — | — | 7,02 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | V | 5,84 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 4-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 1/1 | — | 6,79 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 1/1 | — | 7,61 |