
Jean Paulo Fernandes Filho
Jean Paulo Fernandes Filho là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo America de Cali.
Tiểu sử Jean Paulo Fernandes Filho
Jean Paulo Fernandes Filho là thủ môn của America de Cali, có quốc tịch Brazil, sinh ngày 26/10/1995 và hiện 30 tuổi. Ở mùa 2026, thủ môn này có 33 trận ra sân với 2925 phút thi đấu, 84 cứu thua và điểm trung bình 6,42. Ở Primera A Colombia, cầu thủ có 25 trận và 71 cứu thua; ở Copa Sudamericana có 6 trận và 13 cứu thua. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € (2024), và hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 79 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 25 | 25 | 2.205 | 71 | 11 | 28 | 74% | 86% | 6 | 1 | 6,82 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 13 | 2 | 7 | 75% | 100% | 1 | 0 | 6,87 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.205 phút · điểm TB 6,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 71
- Đấm bóng
- 11
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 463/622 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 110/268 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/15 (86%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/181 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/73 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | — | — | 5,81 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 1/1 | V | 7,19 |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 28/38 | 0 | — | — | 6,87 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | B 0-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 0/1 | Đ | 5,34 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | — | — | 7,02 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | V | 5,84 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 4-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 1/1 | — | 6,79 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 1/1 | — | 7,61 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 17/29 | 0 | 3/3 | V | 7,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/02/2021 | 25 | 1,1 triệu € |
| 27/06/2021 | 25 | 1,1 triệu € |
| 08/12/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 29/11/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 05/12/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 16/03/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 12/05/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 16/03/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.