
Jean Mota
Tiền vệBRA
33Tuổi
172Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Jean Mota là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 4/4 | — | 6,62 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/53 | 0 | 2/8 | — | 6,60 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | B 1-4 | 95 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 33/38 | 2 | — | — | 8,20 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 60/66 | 3 | 5/7 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 20/34 | 5 | 11/15 | — | 6,87 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/38 | 3 | 6/12 | V | 6,64 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 4 | 4 | 27/30 | 1 | 4/6 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 26/32 | 1 | 4/13 | V | 6,36 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | T 3-2 | 84 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 28/30 | 0 | 2/6 | — | 7,64 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 57/60 | 1 | 1/3 | V | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 08/09/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 08/02/2021 | 27 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2021 | 27 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2021 | 28 | 1,3 triệu € |
| 17/08/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 23/11/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Sporting Club Jacksonville | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Vila Nova | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Vitória - BA | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Vila Nova | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 27/02/2025 | Vitória - BA | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2024 | Inter Miami CF | Vitória - BA | Hết hạn mượn 0.32M € | 320 nghìn € |
| 31/12/2021 | Santos Fc - SP | Inter Miami CF | Hết hạn mượn 0.454545M € | 454 nghìn € |
| 08/06/2016 | Fortaleza | Santos Fc - SP | Hết hạn mượn 0.208795M € | 208 nghìn € |
| 21/09/2015 | Portuguesa Desportos | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Portuguesa U20 | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực40