Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean Montano

Guayaquil CityTiền vệECU
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jean Montano là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Guayaquil City.

Tiểu sử Jean Montano

Jean Montano là tiền vệ của câu lạc bộ Guayaquil City, quốc tịch Ecuador, hiện 27 tuổi, cao 175 cm và sinh ngày 28/01/1999. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 2 trận với tổng 74 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,76. Các số liệu mùa 2026 đều được ghi nhận tại một giải duy nhất là LigaPro Ecuador.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—21740011092%40%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/50 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean Montano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 1-2550000018/2322/3—6,53
12/10/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaB 1-2900000127/2915/9—6,34
20/09/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 2-1900000130/3712/2—6,62
12/09/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarB 0-1830000030/3401/1—6,41
06/09/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 2-0900010154/5904/7—6,84
31/08/2026Liga 1 Peru@ CiencianoT 2-1730000012/2102/3—6,27
23/08/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 1-4900010034/3539/11—6,39
15/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 2-0570000131/3502/10V7,04
08/08/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosB 1-3900010045/4634/14—6,48
02/08/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 4-1790110249/5216/10—7,70

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh52
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com