
Jean-Luc Dompe là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Konyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 63% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 4/4 | — | 6,53 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 15/03/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
| 07/03/2026 | Bundesliga | @ VfL Wolfsburg | T 2-1 | 67 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 12/14 | 0 | 2/2 | — | 7,22 |
| 05/03/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 1/5 | — | 6,83 |
| 02/03/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/06/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/10/2015 | 20 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2016 | 20 | 1,7 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2017 | 21 | 900 nghìn € |
| 03/06/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 10/09/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/12/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 03/03/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 1,7 triệu € |
| 29/03/2020 | 24 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/03/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2021 | 25 | 1,4 triệu € |
| 05/10/2021 | 26 | 1,7 triệu € |
| 05/01/2022 | 26 | 2,2 triệu € |
| 11/04/2022 | 26 | 2,2 triệu € |
| 29/11/2022 | 27 | 2,2 triệu € |
| 27/06/2023 | 27 | 2,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Hamburger SV | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2022 | Zulte-Waregem | Hamburger SV | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/01/2020 | KAA Gent | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Standard Liege | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Amiens | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Standard Liege | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | KAS Eupen | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 26/01/2017 | Standard Liege | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2016 | Sint-Truidense | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Valenciennes | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Valenciennes B | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Valenciennes US U19 | Valenciennes B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ79
- Kỹ thuật75
- Tư duy81
- Sức mạnh27
- Thể lực46