Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean Franco Fuentes

CaraboboHậu vệVEN
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Jean Franco Fuentes là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Carabobo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
18Đá chính
841Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
3,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Sudamericana2026—654950000067%60%006,65
Primera División Venezuela2026—17133462001083%58%402,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/166 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/31 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
6
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/46 (60%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 2,79

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/189 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/28 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/31 (58%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean Franco Fuentes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraH 2-2dự bị00000—0———
12/10/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaH 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaT 1-08000001/200/3—6,92
13/09/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloT 2-0800000011/2013/6—6,80
04/09/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoB 3-4900010058/6616/8V6,20
31/08/2026Primera División Venezuelavs Zamora BarinasH 0-0dự bị00000—0———
22/08/2026Primera División Venezuela@ Caracas FCH 1-1dự bị00000—0———
17/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoT 1-05000003/300/1V6,63
09/08/2026Primera División Venezuela@ Monagas SCB 0-1670000032/3813/4—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: —2025: 275 nghìn €2026: 325 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/20161950 nghìn €
27/11/20161975 nghìn €
02/05/201922200 nghìn €
04/08/201922225 nghìn €
10/11/201922250 nghìn €
31/03/202023250 nghìn €
19/12/202023250 nghìn €
06/06/202124250 nghìn €
05/06/202225250 nghìn €
30/10/202225300 nghìn €
06/07/202326300 nghìn €
18/07/202326300 nghìn €
03/01/202426300 nghìn €
13/06/202427300 nghìn €
05/12/202427300 nghìn €
20/03/202528—
04/12/202528275 nghìn €
28/05/202629325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com