Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean Franco Fuentes

CaraboboHậu vệVEN
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Jean Franco Fuentes là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Carabobo.

Tiểu sử Jean Franco Fuentes

Jean Franco Fuentes là hậu vệ của câu lạc bộ Carabobo, mang quốc tịch Venezuela và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, thuận chân phải và sinh ngày 07/02/1997. Trong mùa 2026, Jean Franco Fuentes có 24 trận ra sân với tổng 842 phút thi đấu và 2 bàn thắng, điểm trung bình 3,64. Ở Primera División Venezuela, số liệu ghi nhận 18 trận và 2 bàn, còn tại Copa Sudamericana là 6 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 325 nghìn €, hợp đồng với Carabobo có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
18Đá chính
846Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
423Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Sudamericana2026—654950000067%60%006,65
Primera División Venezuela2026—19133512001082%57%40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/166 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/31 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
16 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
6
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/46 (60%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 351 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/193 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/30 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
5 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
4
Phá bóng
20
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/33 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean Franco Fuentes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/11/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoH 1-1dự bị00000—0———
29/10/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaT 3-14000002/401/2—6,32
26/10/2026Primera División Venezuela@ Portuguesa FCT 3-1100000—0———
18/10/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraH 2-2dự bị00000—0———
12/10/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaH 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaT 1-08000001/200/3—6,28
13/09/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloT 2-0800000011/2013/6—6,80
04/09/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoB 3-4900010058/6616/8V6,20
31/08/2026Primera División Venezuelavs Zamora BarinasH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: —2025: 275 nghìn €2026: 325 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/20161950 nghìn €
27/11/20161975 nghìn €
02/05/201922200 nghìn €
04/08/201922225 nghìn €
10/11/201922250 nghìn €
31/03/202023250 nghìn €
19/12/202023250 nghìn €
06/06/202124250 nghìn €
05/06/202225250 nghìn €
30/10/202225300 nghìn €
06/07/202326300 nghìn €
18/07/202326300 nghìn €
03/01/202426300 nghìn €
13/06/202427300 nghìn €
05/12/202427300 nghìn €
20/03/202528—
04/12/202528275 nghìn €
28/05/202629325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com