
Jean Evrard Kouassi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Umm Salal.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 92% | 11% | 1 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Gharafa Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/14 | 0 | 1/9 | V | 6,17 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-3 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/19 | 0 | 3/4 | — | 6,68 |
| 28/03/2026 | Qatari Stars Cup | @ Al-Rayyan Sports Club | H 3-3 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | 2/6 | — | 7,90 |
| 25/03/2026 | Qatari Stars Cup | vs Al Bidda SC | T 2-0 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,85 |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 4/10 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/10/2013 | 19 | 750 nghìn € |
| 10/03/2014 | 19 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2014 | 20 | 2,0 triệu € |
| 25/02/2015 | 20 | 1,7 triệu € |
| 04/06/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/06/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 19/11/2016 | 22 | 850 nghìn € |
| 04/03/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 30/11/2017 | 23 | 900 nghìn € |
| 03/06/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 01/12/2018 | 24 | 1,4 triệu € |
| 04/09/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 25/12/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 22/08/2021 | 26 | 2,2 triệu € |
| 16/01/2022 | 27 | 2,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 27 | 2,2 triệu € |
| 31/05/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 2,7 triệu € |
| 25/06/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 10/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 13/05/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Umm Salal | Al-Mesaimeer SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Zhejiang Professional FC | Umm Salal | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2023 | Trabzonspor | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Karagumruk | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 05/09/2022 | Trabzonspor | Karagumruk | Chuyển nhượng 0.7M € | 700 nghìn € |
| 11/01/2022 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2017 | Shanghai Port | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Shanghai Port Reserves | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2015 | Shanghai Port | Shanghai Port Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2015 | Hajduk Split | Shanghai Port | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 16/01/2013 | Moossou FC | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực40