
Je-Ho Lee là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Paju Frontier FC.
Tiểu sử Je-Ho Lee
Je-Ho Lee là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Paju Frontier FC, quốc tịch South Korea, hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm và nặng 77 kg. Ở mùa 2026 tại Korean K League 2, số liệu ghi nhận là 19 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo, với tổng 887 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 175 nghìn € vào năm 2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
10Đá chính
969Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
323Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 20 | 10 | 969 | 3 | 0 | 1 | 26 | 8 | 69% | 48% | 2 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 969 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/26
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/194 (69%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/189 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 54 / 50
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 47
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 1-4 | 82 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 16/19 | 1 | 10/17 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/14 | 1 | 7/11 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 5/10 | — | — |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/13 | 3 | 10/21 | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 18/22 | 1 | 11/19 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/13 | 0 | 6/15 | — | 7,64 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-1 | 73 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/19 | 0 | 10/18 | — | 8,25 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/13 | 1 | 4/8 | — | 6,67 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 3/9 | V | 6,62 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 4/9 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/03/2026 | 28 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.