Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jayus Hariono

Persiraja Banda AcehTiền vệINA
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Jayus Hariono là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persiraja Banda Aceh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—6654010000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jayus Hariono · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 3-13600000—0—V6,15
15/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 5-21200000—0——6,00
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-04500000—0——6,80
03/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 2-34500000—0——5,40
28/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-4100000—0——5,90
24/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungH 0-01400000—0——6,50
18/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCT 2-01900000—0——6,80
10/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 1-0100000—0——6,80
03/04/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.H 1-19000000—0——5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20182125 nghìn €
21/12/20182175 nghìn €
30/04/201922100 nghìn €
26/12/201922125 nghìn €
16/06/202124125 nghìn €
13/12/202124150 nghìn €
21/07/202225175 nghìn €
09/03/202326175 nghìn €
16/08/202326175 nghìn €
15/02/202427175 nghìn €
14/07/202427150 nghìn €
05/12/202427125 nghìn €
28/05/202528100 nghìn €
18/12/20252875 nghìn €
26/05/20262975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Arema FCPersiraja Banda AcehChuyển nhượng—
29/06/2025PSS SlemanArema FCCho mượn—
11/01/2025Arema FCPSS SlemanChuyển nhượng—
31/12/2017Persekam Kabupaten MalangArema FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com