Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jayden Turfkruier

Vaasa VPSTiền vệSUR
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jayden Turfkruier là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Vaasa VPS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

31Trận ra sân
26Đá chính
2.335Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2335Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—10600000100%100%006,42
Finnish Veikkausliiga2026—26232.08610518575%52%506,69
Finland Suomen Cup2026—3219800000——00—
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—11450000084%0%106,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.086 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
5/18
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
11
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
724/953 (75%)
Chuyền quyết định
46
Tạt bóng chính xác
51/171 (29%)
Chuyền dài chính xác
50/144 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/53
Cắt bóng
23
Phá bóng
38
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
103/198 (52%)
Không chiến thắng / thua
16 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
87 / 78
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
421
Phạm lỗi
45
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 198 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/06/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jayden Turfkruier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsB 0-2900000241/5835/11V5,74
12/10/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiT 1-0750000033/4126/8—6,65
08/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-6450000020/2411/3—5,43
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ GuatemalaB 0-16000001/122/2—6,42
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuatemalaH 0-0dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs MartiniqueT 2-1dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HondurasT 3-2dự bị00000—0———
14/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1770000130/3724/9V6,19
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluT 1-0900000031/3646/7—6,83
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiB 0-1900010028/4658/16—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/04/202320150 nghìn €
03/07/202320250 nghìn €
07/01/202421275 nghìn €
09/06/202421325 nghìn €
13/10/202422375 nghìn €
09/12/202422375 nghìn €
13/03/202522300 nghìn €
08/06/202522300 nghìn €
20/10/202523250 nghìn €
14/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy57
  • Sức mạnh52
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com