
Jayden Adams
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Jayden Adams là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Jayden Adams · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 29/06/2026 | World Cup | vs Canada | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Hàn Quốc | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,83 |
| 18/06/2026 | World Cup | @ Séc | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/20 | 0 | 0/1 | — | 6,94 |
| 12/06/2026 | World Cup | @ Mexico | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/2 | — | 6,03 |
| 29/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nicaragua | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 0 | — | — | 7,50 |
| 25/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ AS FAR Rabat | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/43 | 3 | 5/7 | V | 6,06 |
| 17/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs AS FAR Rabat | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 4/8 | — | 6,66 |
| 07/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/44 | 1 | 3/6 | Đ | 6,81 |
| 03/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Polokwane City FC | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/54 | 2 | 5/6 | — | 7,39 |
| 30/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 53/63 | 1 | 7/12 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 13/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/06/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 14/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | 21 | 275 nghìn € |
| 02/02/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 04/01/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2025 | 24 | 1,4 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 1,4 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ53
Kỹ thuật52
Tư duy53
Sức mạnh54
Thể lực50