Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jay Enem

BolognaTiền đạoNED
23Tuổi
195Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Jay Enem là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Bologna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
96Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
96Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—30961003175%20%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/15 (20%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jay Enem · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs Inter MilanB 1-360001015/811/6—6,28
11/10/2026Serie A@ LecceT 2-128101105/601/7—7,45
19/09/2026Serie Avs TorinoH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A@ NapoliB 0-18001012/201/2—6,52
06/09/2026Serie Avs SassuoloH 2-2dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňB 1-453002006/13112/18V6,25
24/08/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 4-016001101/100/1—6,67
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Viktoria PlzeňT 3-01800000—0——6,50
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaB 0-24500000—0——6,30
09/08/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 2-088105109/1308/12—7,85

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 6,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/20232075 nghìn €
27/12/20232075 nghìn €
16/05/20242175 nghìn €
15/09/202522500 nghìn €
10/12/2025222,0 triệu €
25/03/2026232,5 triệu €
04/06/2026234,5 triệu €
21/09/2026236,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Crvena ZvezdaBolognaHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2026OFK BeogradCrvena ZvezdaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2026Crvena ZvezdaOFK BeogradCho mượn—
18/01/2026OFK BeogradCrvena ZvezdaChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
24/07/2025VeneziaOFK BeogradChuyển nhượng—
29/06/2025Omonia 29th MayVeneziaCho mượn—
09/09/2024VeneziaOmonia 29th MayChuyển nhượng—
29/06/2024Ethnikos Achnas FCVeneziaCho mượn—
15/09/2023VeneziaEthnikos Achnas FCChuyển nhượng—
30/06/2023Venezia PrimaveraVeneziaChuyển nhượng—
29/06/2023Vis PesaroVenezia PrimaveraCho mượn—
30/01/2023Venezia PrimaveraVis PesaroChuyển nhượng—
17/08/2022Ajax U18Venezia PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2020AjaxU17Ajax U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2016AZ Alkmaar YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—
30/06/2015AFC Amsterdam YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy56
  • Sức mạnh31
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com